水楊酸中毒

thủy dương toan trung độc

Hán Việt: thủy dương toan trung độc

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (dương) + (toan) + (trung) + (độc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui salicylism