水楊酸療法

thủy dương toan liệu pháp

Hán Việt: thủy dương toan liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (dương) + (toan) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui salicyltherapy