水楊酸乙酯

thủy dương toan ất chỉ

Hán Việt: thủy dương toan ất chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (dương) + (toan) + (ất) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui salethyl