水汽凝結體

thủy khí ngưng kết thể

Hán Việt: thủy khí ngưng kết thể

Tổng quan

(khí tượng) băng ngưng giữa trời

Cấu tạo: (thủy) + (khí) + (ngưng) + (kết) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khí tượng) băng ngưng giữa trời