水瀝青鈾礦
thủy lịch thanh do quáng
Hán Việt: thủy lịch thanh do quáng
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 鈾 (do) + 礦 (quáng)
Nghĩa
Eng
- Cihui hydronasturan
Hán Việt: thủy lịch thanh do quáng
Cấu tạo: 水 (thủy) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 鈾 (do) + 礦 (quáng)