水泄不通的

thủy tiết bất thông đích

Hán Việt: thủy tiết bất thông đích

Tổng quan

kín nước, (nghĩa bóng) không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lý lẽ...)

Cấu tạo: (thủy) + (tiết) + (bất) + (thông) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kín nước, (nghĩa bóng) không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lý lẽ...)