水測高溫計 thủy trắc cao ôn kế Hán Việt: thủy trắc cao ôn kế Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 測 (trắc) + 高 (cao) + 溫 (ôn) + 計 (kế)Hán Việtthủy trắc cao ôn kếCấu tạo水 + 測 + 高 + 溫 + 計 · thủy + trắc + cao + ôn + kế nghĩa thành phần: thủy + trắc + cao + ôn + kế Nghĩa EngCihui hydropyrometer