水浮浪幼體

thủy phù lãng ấu thể

Hán Việt: thủy phù lãng ấu thể

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (phù) + (lãng) + (ấu) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hydroplanula