水浮浪幼體 thủy phù lãng ấu thể Hán Việt: thủy phù lãng ấu thể Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 浮 (phù) + 浪 (lãng) + 幼 (ấu) + 體 (thể)Hán Việtthủy phù lãng ấu thểCấu tạo水 + 浮 + 浪 + 幼 + 體 · thủy + phù + lãng + ấu + thể nghĩa thành phần: thủy + phù + lãng + ấu + thể Nghĩa EngCihui hydroplanula