水準測量員

thủy chuẩn trắc lượng viên

Hán Việt: thủy chuẩn trắc lượng viên

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (chuẩn) + (trắc) + (lượng) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui levelman