水溶性樹脂

thủy dong tính thụ chi

Hán Việt: thủy dong tính thụ chi

Tổng quan

chất kinô (nhựa một số cây dùng làm thuốc và để thuộc da)

Cấu tạo: (thủy) + (dong) + (tính) + (thụ) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất kinô (nhựa một số cây dùng làm thuốc và để thuộc da)