水溶液拋光
thủy dong dịch phao quang
Hán Việt: thủy dong dịch phao quang · Pinyin: shuǐ róng yè pāo guāng
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 溶 (dong) + 液 (dịch) + 拋 (phao) + 光 (quang)
Hán Việt: thủy dong dịch phao quang · Pinyin: shuǐ róng yè pāo guāng
Cấu tạo: 水 (thủy) + 溶 (dong) + 液 (dịch) + 拋 (phao) + 光 (quang)