水火一辈子

thủy hỏa nhất bối tử

Hán Việt: thủy hỏa nhất bối tử

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 火 (hỏa) + 一 (nhất) + 輩 (bối) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ thù suốt đời
  • Biên soạn 水火一輩子 huǐ-huǒ yībèizi id. <coll.> be enemies for life

Eng

  • Cihui 水火一輩子 huǐ-huǒ yībèizi id. <coll.> be enemies for life

Từ liên quan

Gần nghĩa

水火不相容 · 水火不容 · 水火不避 · 水火无交 · 水火无情 · 水火不兼容 · 水火深熱 · 水火之中