水火一輩子 thủy hỏa nhất bối tử Hán Việt: thủy hỏa nhất bối tử Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 火 (hỏa) + 一 (nhất) + 輩 (bối) + 子 (tử)Hán Việtthủy hỏa nhất bối tửCấu tạo水 + 火 + 一 + 輩 + 子 · thủy + hỏa + nhất + bối + tử nghĩa thành phần: thủy + hỏa + nhất + bối + tử Nghĩa EngCihui 水火一輩子 huǐ-huǒ yībèizi id. <coll.> be enemies for life