水煮牛百葉
thủy chử ngưu bách diệp
Hán Việt: thủy chử ngưu bách diệp · Pinyin: shuǐ zhǔ niú bǎi yè
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 煮 (chử) + 牛 (ngưu) + 百 (bách) + 葉 (diệp)
Hán Việt: thủy chử ngưu bách diệp · Pinyin: shuǐ zhǔ niú bǎi yè
Cấu tạo: 水 (thủy) + 煮 (chử) + 牛 (ngưu) + 百 (bách) + 葉 (diệp)