水牛城比爾

shuǐ niú chéng bì ěr thủy ngưu thành bỉ nhĩ

Hán Việt: thủy ngưu thành bỉ nhĩ · Pinyin: shuǐ niú chéng bì ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ngưu) + (thành) + (bỉ) + (nhĩ)