水牛城比爾 shuǐ niú chéng bì ěr · thủy ngưu thành bỉ nhĩ Hán Việt: thủy ngưu thành bỉ nhĩ · Pinyin: shuǐ niú chéng bì ěr Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 牛 (ngưu) + 城 (thành) + 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ)Pinyinshuǐ niú chéng bì ěrHán Việtthủy ngưu thành bỉ nhĩCấu tạo水 + 牛 + 城 + 比 + 爾 · thủy + ngưu + thành + bỉ + nhĩ nghĩa thành phần: thủy + ngưu + thành + bỉ + nhĩ