水環境質量

shuǐ huán jìng zhì liàng thủy hoàn cảnh chất lượng

Hán Việt: thủy hoàn cảnh chất lượng · Pinyin: shuǐ huán jìng zhì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hoàn) + (cảnh) + (chất) + (lượng)