水生棲熱菌
thủy sanh tê nhiệt khuẩn
Hán Việt: thủy sanh tê nhiệt khuẩn · Pinyin: shuǐ shēng qī rè jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 生 (sanh) + 棲 (tê) + 熱 (nhiệt) + 菌 (khuẩn)
Hán Việt: thủy sanh tê nhiệt khuẩn · Pinyin: shuǐ shēng qī rè jūn
Cấu tạo: 水 (thủy) + 生 (sanh) + 棲 (tê) + 熱 (nhiệt) + 菌 (khuẩn)