水療法專家
thủy liệu pháp chuyên gia
Hán Việt: thủy liệu pháp chuyên gia
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 療 (liệu) + 法 (pháp) + 專 (chuyên) + 家 (gia)
Nghĩa
Eng
- Cihui hydrotherapist
Hán Việt: thủy liệu pháp chuyên gia
Cấu tạo: 水 (thủy) + 療 (liệu) + 法 (pháp) + 專 (chuyên) + 家 (gia)