水磷鈹鈣石 thủy lân phi cái thạch Hán Việt: thủy lân phi cái thạch Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 磷 (lân) + 鈹 (phi) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)Hán Việtthủy lân phi cái thạchCấu tạo水 + 磷 + 鈹 + 鈣 + 石 · thủy + lân + phi + cái + thạch nghĩa thành phần: thủy + lân + phi + cái + thạch Nghĩa EngCihui hydroherderite