水磷鋁鹼石

thủy lân lữ dảm thạch

Hán Việt: thủy lân lữ dảm thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lân) + (lữ) + (dảm) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui millisite