水稻插秧機

thủy đạo sáp ương ki

Hán Việt: thủy đạo sáp ương ki

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (đạo) + (sáp) + (ương) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水稻插秧機 huǐdào chāyāngjī n. rice/paddy transplanter M:¹tái