水米不沾牙 shuǐ mǐ bù zhān yá · thủy mễ bất triêm nha Hán Việt: thủy mễ bất triêm nha · Pinyin: shuǐ mǐ bù zhān yá Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 米 (mễ) + 不 (bất) + 沾 (triêm) + 牙 (nha)Pinyinshuǐ mǐ bù zhān yáHán Việtthủy mễ bất triêm nhaCấu tạo水 + 米 + 不 + 沾 + 牙 · thủy + mễ + bất + triêm + nha nghĩa thành phần: thủy + mễ + bất + triêm + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"水米不黏牙"。