水米不粘牙 shuǐ mǐ bù zhān yá · thủy mễ bất niêm nha Hán Việt: thủy mễ bất niêm nha · Pinyin: shuǐ mǐ bù zhān yá Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 米 (mễ) + 不 (bất) + 粘 (niêm) + 牙 (nha)Pinyinshuǐ mǐ bù zhān yáHán Việtthủy mễ bất niêm nhaCấu tạo水 + 米 + 不 + 粘 + 牙 · thủy + mễ + bất + niêm + nha nghĩa thành phần: thủy + mễ + bất + niêm + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没喝水也没吃饭。形容病重不能进食。