水草酸鈣石

thủy thảo toan cái thạch

Hán Việt: thủy thảo toan cái thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thảo) + (toan) + (cái) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui whewellite