水蔥兒似的

thủy thông nhi tự đích

Hán Việt: thủy thông nhi tự đích

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thông) + (nhi) + (tự) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水蔥兒似的 huǐcōngrshìde f.e. bright and beautiful (of girls)