水蔥兒似的
thủy thông nhi tự đích
Hán Việt: thủy thông nhi tự đích
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容兒女長得聰穎秀麗。《紅樓夢》第四六回:「誰叫老太太會調理人,調理的水蔥兒似的,怎麼怨得人要!」
Eng
- Cihui 水蔥兒似的 huǐcōngrshìde f.e. bright and beautiful (of girls)