水蛭吸血法
thủy điệt hấp huyết pháp
Hán Việt: thủy điệt hấp huyết pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 蛭 (điệt) + 吸 (hấp) + 血 (huyết) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui leeching
Hán Việt: thủy điệt hấp huyết pháp
Cấu tạo: 水 (thủy) + 蛭 (điệt) + 吸 (hấp) + 血 (huyết) + 法 (pháp)