水解沉積物
thủy giải trầm tích vật
Hán Việt: thủy giải trầm tích vật
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui hydrolyzate
Hán Việt: thủy giải trầm tích vật
Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 物 (vật)