水變質作用
thủy biến chất tác dụng
Hán Việt: thủy biến chất tác dụng
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 變 (biến) + 質 (chất) + 作 (tác) + 用 (dụng)
Nghĩa
Eng
- Cihui hydrometamorphism
Hán Việt: thủy biến chất tác dụng
Cấu tạo: 水 (thủy) + 變 (biến) + 質 (chất) + 作 (tác) + 用 (dụng)