水道測量術
thủy đạo trắc lượng thuật
Hán Việt: thủy đạo trắc lượng thuật
Tổng quan
thuỷ văn học
Cấu tạo: 水 (thủy) + 道 (đạo) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuỷ văn học
Hán Việt: thủy đạo trắc lượng thuật
thuỷ văn học
Cấu tạo: 水 (thủy) + 道 (đạo) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 術 (thuật)