水邊低沙丘 thủy biên đê sa khâu Hán Việt: thủy biên đê sa khâu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 邊 (biên) + 低 (đê) + 沙 (sa) + 丘 (khâu)Hán Việtthủy biên đê sa khâuCấu tạo水 + 邊 + 低 + 沙 + 丘 · thủy + biên + đê + sa + khâu nghĩa thành phần: thủy + biên + đê + sa + khâu Nghĩa EngCihui foredune