水銀地震計 thủy ngân địa chấn kế Hán Việt: thủy ngân địa chấn kế Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 銀 (ngân) + 地 (địa) + 震 (chấn) + 計 (kế)Hán Việtthủy ngân địa chấn kếCấu tạo水 + 銀 + 地 + 震 + 計 · thủy + ngân + địa + chấn + kế nghĩa thành phần: thủy + ngân + địa + chấn + kế Nghĩa EngCihui cacciatore