水錳橄欖石
thủy mạnh cảm lãm thạch
Hán Việt: thủy mạnh cảm lãm thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 錳 (mạnh) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 石 (thạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui hydrotephroite
Hán Việt: thủy mạnh cảm lãm thạch
Cấu tạo: 水 (thủy) + 錳 (mạnh) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 石 (thạch)