水銀模鑄造

thủy ngân mô chú tạo

Hán Việt: thủy ngân mô chú tạo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ngân) + (mô) + (chú) + (tạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mercast