水銀氣壓表 thủy ngân khí áp biểu Hán Việt: thủy ngân khí áp biểu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 銀 (ngân) + 氣 (khí) + 壓 (áp) + 表 (biểu)Hán Việtthủy ngân khí áp biểuCấu tạo水 + 銀 + 氣 + 壓 + 表 · thủy + ngân + khí + áp + biểu nghĩa thành phần: thủy + ngân + khí + áp + biểu Nghĩa EngCihui 水銀氣壓表 huǐyín qìyābiǎo n. mercury barometer M:²zhī