水銀溫度計

shuǐ yín wēn dù jì thủy ngân ôn độ kế

Hán Việt: thủy ngân ôn độ kế · Pinyin: shuǐ yín wēn dù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ngân) + (ôn) + (độ) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水銀溫度計 huǐyín wēndùjì n. mercury thermometer M:²zhī