水銀繼電器

shuǐ yín jì diàn qì thủy ngân kế điện khí

Hán Việt: thủy ngân kế điện khí · Pinyin: shuǐ yín jì diàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ngân) + (kế) + (điện) + (khí)