水鎂橄欖石 thủy mĩ cảm lãm thạch Hán Việt: thủy mĩ cảm lãm thạch Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 鎂 (mĩ) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 石 (thạch)Hán Việtthủy mĩ cảm lãm thạchCấu tạo水 + 鎂 + 橄 + 欖 + 石 · thủy + mĩ + cảm + lãm + thạch nghĩa thành phần: thủy + mĩ + cảm + lãm + thạch Nghĩa EngCihui hydrofosterite