水難救生員 thủy nan cứu sanh viên Hán Việt: thủy nan cứu sanh viên Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 難 (nan) + 救 (cứu) + 生 (sanh) + 員 (viên)Hán Việtthủy nan cứu sanh viênCấu tạo水 + 難 + 救 + 生 + 員 · thủy + nan + cứu + sanh + viên nghĩa thành phần: thủy + nan + cứu + sanh + viên Nghĩa EngCihui lifesaver