水難救生的 thủy nan cứu sanh đích Hán Việt: thủy nan cứu sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 難 (nan) + 救 (cứu) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtthủy nan cứu sanh đíchCấu tạo水 + 難 + 救 + 生 + 的 · thủy + nan + cứu + sanh + đích nghĩa thành phần: thủy + nan + cứu + sanh + đích Nghĩa EngCihui lifesaving