水體富營養化
thủy thể phú doanh dưỡng hóa
Hán Việt: thủy thể phú doanh dưỡng hóa · Pinyin: shuǐ tǐ fù yíng yǎng huà
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 體 (thể) + 富 (phú) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 化 (hóa)
Hán Việt: thủy thể phú doanh dưỡng hóa · Pinyin: shuǐ tǐ fù yíng yǎng huà
Cấu tạo: 水 (thủy) + 體 (thể) + 富 (phú) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 化 (hóa)