水黑稀金礦 thủy hắc hi kim quáng Hán Việt: thủy hắc hi kim quáng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 黑 (hắc) + 稀 (hi) + 金 (kim) + 礦 (quáng)Hán Việtthủy hắc hi kim quángCấu tạo水 + 黑 + 稀 + 金 + 礦 · thủy + hắc + hi + kim + quáng nghĩa thành phần: thủy + hắc + hi + kim + quáng Nghĩa EngCihui hydroeuxenite