永久刪除文件
vĩnh cửu san trừ văn kiện
Hán Việt: vĩnh cửu san trừ văn kiện · Pinyin: yǒng jiǔ shān chú wén jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 刪 (san) + 除 (trừ) + 文 (văn) + 件 (kiện)
Hán Việt: vĩnh cửu san trừ văn kiện · Pinyin: yǒng jiǔ shān chú wén jiàn
Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 刪 (san) + 除 (trừ) + 文 (văn) + 件 (kiện)