永久租地權

vĩnh cửu tô địa quyền

Hán Việt: vĩnh cửu tô địa quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (cửu) + (tô) + (địa) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永久租地權 ǒngjiǔ zūdìquán n. lease in perpetuity