永久自存的

vĩnh cửu tự tồn đích

Hán Việt: vĩnh cửu tự tồn đích

Tổng quan

không được tạo ra; chưa được tạo ra, tự bản thân mà có (không cần được tạo ra)

Cấu tạo: (vĩnh) + (cửu) + (tự) + (tồn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không được tạo ra; chưa được tạo ra, tự bản thân mà có (không cần được tạo ra)