永備火力點

vĩnh bị hỏa lực điểm

Hán Việt: vĩnh bị hỏa lực điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (bị) + (hỏa) + (lực) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永備火力點 ǒngbèi huǒlìdiǎn p.w. permanent firing point