永福延照禅师

vĩnh phúc duyên chiếu thiện sư

Hán Việt: vĩnh phúc duyên chiếu thiện sư

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (phúc) + (duyên) + (chiếu) + (thiện) + (sư)