求償其大欲 cầu thường kì đại dục Hán Việt: cầu thường kì đại dục Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 償 (thường) + 其 (kì) + 大 (đại) + 欲 (dục)Hán Việtcầu thường kì đại dụcCấu tạo求 + 償 + 其 + 大 + 欲 · cầu + thường + kì + đại + dục nghĩa thành phần: cầu + thường + kì + đại + dục Nghĩa EngCihui 求償其大欲 iú chángqídàiyù f.e. be able to gorge oneself