求助於某人 cầu trợ vu mỗ nhân Hán Việt: cầu trợ vu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 助 (trợ) + 於 (vu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcầu trợ vu mỗ nhânCấu tạo求 + 助 + 於 + 某 + 人 · cầu + trợ + vu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cầu + trợ + vu + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui repair sb for aid